Bạn thuê người phụ bán — có phải nộp thuế cho họ không?
Ngay khi bạn trả tiền lương, tiền công cho một người làm, theo luật bạn trở thành nơi chi trả thu nhập (tổ chức, cá nhân trả thu nhập), và trên nguyên tắc bạn phải khấu trừ và khai thuế TNCN thay họ. Nghe nặng, nhưng thực tế với một hộ nhỏ thì nhẹ hơn nhiều: phần lớn cuối cùng khấu trừ 0đ. Nghĩa vụ là kiểm tra từng trường hợp — và chỉ khi thực sự phát sinh thuế thì mới khai. Bài này là bản hai phút để một hộ đang lớn dần không bao giờ bị bất ngờ.
Tất cả xoay quanh một điều: kiểu công việc
Cách bạn trả cho người làm chia thành hai trường hợp, mỗi trường hợp một quy định riêng: người làm thời vụ / ngắn hạn (không hợp đồng, hoặc hợp đồng lao động dưới 3 tháng — người bán phụ ở chợ, người làm mùa vụ), và nhân viên ổn định có hợp đồng lao động từ 3 tháng trở lên. Xác định đúng trường hợp thì phần còn lại theo sau.
Người thời vụ, không hợp đồng — khấu trừ 10% từ 5 triệu mỗi lần
Với cá nhân cư trú không ký hợp đồng lao động, hoặc hợp đồng dưới 3 tháng, mà bạn trả từ 5 triệu đồng trở lên trong một lần, bạn khấu trừ 10% khoản đó trước khi đưa cho họ (Nghị định 253/2026/NĐ-CP, Điều 50 — ngưỡng mới từ 2026, thay mức 2 triệu trước đây). Dưới 5 triệu mỗi lần: chưa phải khấu trừ. Và nếu người đó có mã số thuế, chỉ có một nguồn thu nhập này, và ước tính cả năm chưa đến mức phải nộp thuế, họ có thể đưa bạn bản cam kết (mẫu 08/CK-TNCN) để bạn không khấu trừ — bạn chỉ cần giữ tờ cam kết đó.
Nhân viên ổn định, hợp đồng từ 3 tháng — chỉ tính thuế phần vượt giảm trừ
Với người làm có hợp đồng lao động từ 3 tháng trở lên, bạn khấu trừ hằng tháng theo biểu lũy tiến, nhưng chỉ trên phần thu nhập vượt các khoản giảm trừ gia cảnh. Từ kỳ tính thuế 2026, các mức này tăng mạnh: 15,5 triệu đồng/tháng cho bản thân người làm, cộng 6,2 triệu đồng/tháng cho mỗi người phụ thuộc (Nghị quyết của Ủy ban Thường vụ Quốc hội ngày 17/10/2025). Một lưu ý dễ nhầm: 6,2 triệu là số được trừ cho mỗi người phụ thuộc, còn điều kiện để một người được tính là phụ thuộc là thu nhập riêng của họ không vượt quá 3 triệu đồng/tháng (mức nâng từ 1 triệu, áp dụng từ 2026). Nói mộc mạc: một nhân viên độc thân lương dưới khoảng 15,5 triệu/tháng thì không phải nộp thuế TNCN — nên không có gì để khấu trừ. Chỉ phần lương trên mức đó mới sinh thuế.
Khai thế nào: mẫu 05/KK-TNCN theo quý, chỉ khi có khấu trừ
Nếu — và chỉ nếu — bạn thực sự khấu trừ thuế trong một quý, bạn nộp tờ khai thuế TNCN theo quý, mẫu 05/KK-TNCN (Luật Quản lý thuế 108/2025/QH15; Thông tư 89/2026/TT-BTC), hạn chậm nhất là ngày cuối của tháng đầu quý sau — cùng nhịp với tờ khai doanh thu của chính bạn (quý 2 → 31/7). Quý nào không khấu trừ thì không phải nộp tờ khai. Nếu trong năm có khấu trừ, cuối năm bạn còn làm quyết toán (mẫu 05/QTT-TNCN) chậm nhất ngày 31/3 năm sau. Dùng mã số thuế của người làm, không phải của bạn.
Phần lớn hộ nhỏ khấu trừ 0đ — nhưng đừng bỏ qua bước kiểm tra
Gộp lại: một người phụ được trả những khoản khiêm tốn dưới 5 triệu, hoặc người ký cam kết, hoặc một nhân viên ổn định lương dưới 15,5 triệu/tháng — tất cả đều ra 0đ khấu trừ. Đó là trường hợp phổ biến, và nó ổn. Cái không ổn là không kiểm tra gì cả, rồi sau bị hỏi về những khoản lương đã rời tài khoản mà không có ghi chép ai đã nhận. Hãy giữ một ghi chú đơn giản: trả cho ai, bao nhiêu, khi nào — vừa là câu trả lời trung thực, vừa là bằng chứng nhẹ nhàng của bạn. Và một lưu ý cuối, quan trọng: bài này chỉ là nửa thuế của việc thuê người. Nửa còn lại — bảo hiểm bắt buộc: BHXH, BHYT, BHTN — nộp cho cơ quan bảo hiểm xã hội chứ không phải cơ quan thuế, và có điều kiện áp dụng riêng.
Thuế TNCN của nhân viên là nghĩa vụ tách riêng với thuế doanh thu của hộ — Sổ Thuế không làm bảng lương, và bài này ở đây để bạn nắm được hình dạng của nó. Điều Sổ Thuế làm: giữ doanh thu và thuế của chính bạn luôn sẵn sàng, và cho bạn ghi khoản trả người làm như một khoản chi trong cùng cuốn sổ — để “trả cho ai, bao nhiêu” được viết xuống, không bị mất. Miễn phí, không cần tài khoản, dữ liệu nằm trên máy bạn.
Dùng ngay — miễn phí- Nghị định 253/2026/NĐ-CP — Điều 50: khấu trừ thuế TNCN; khấu trừ 10% với cá nhân cư trú không ký hợp đồng lao động hoặc hợp đồng dưới 3 tháng có mức chi trả từ 5 triệu đồng/lần trở lên (hiệu lực 01/7/2026 — ngưỡng nâng từ 2 triệu của Thông tư 111/2013/TT-BTC đã hết hiệu lực, thay bởi Thông tư 87/2026/TT-BTC); điều kiện làm bản cam kết để tạm thời không khấu trừ (Chính phủ).
- Nghị quyết của Ủy ban Thường vụ Quốc hội (thông qua 17/10/2025) điều chỉnh mức giảm trừ gia cảnh — 15,5 triệu đồng/tháng cho bản thân người nộp thuế và 6,2 triệu đồng/tháng cho mỗi người phụ thuộc, áp dụng từ kỳ tính thuế năm 2026.
- Thông tư 87/2026/TT-BTC, Điều 3 (và Nghị định 253/2026/NĐ-CP, Điều 47) — điều kiện xác định người phụ thuộc: thu nhập bình quân tháng của người phụ thuộc không vượt quá 3 triệu đồng/tháng (nâng từ mức 1 triệu trước đây), áp dụng từ 2026. Đây là điều kiện được tính là người phụ thuộc, khác với số tiền được trừ 6,2 triệu đồng/tháng.
- Luật Quản lý thuế 108/2025/QH15 và Thông tư 89/2026/TT-BTC — khai thuế TNCN theo quý (mẫu 05/KK-TNCN), quyết toán năm (mẫu 05/QTT-TNCN); thời hạn nộp hồ sơ khai thuế theo quý và quyết toán (Thông tư 89/2026/TT-BTC hướng dẫn Luật Quản lý thuế 108/2025/QH15, thay Thông tư 80/2021/TT-BTC).
- Nghị định 253/2026/NĐ-CP — Điều 50: mẫu cam kết (08/CK-TNCN) để cá nhân có một nguồn thu nhập, ước tính cả năm chưa đến mức phải nộp thuế, tạm thời không bị khấu trừ.
Bài viết mang tính thông tin chung, không phải tư vấn thuế. Quy định được đối chiếu với nguồn chính thức và có thể thay đổi; hãy xác nhận trường hợp cụ thể với cơ quan thuế hoặc người có chuyên môn.