Điều làm ta nhẹ lòng trước tiên: dưới 1 tỷ đồng/năm, tiệm dịch vụ không phải nộp thuế

Trước khi bàn tỷ lệ, xin nói điều quan trọng nhất: với một hộ kinh doanh làm dịch vụ — tiệm tóc, tiệm nail, tiệm sửa chữa, tiệm giặt là, tiệm may — nếu doanh thu cả năm từ 1 tỷ đồng trở xuống thì bạn không phải nộp thuế GTGT lẫn thuế TNCN (Nghị định 141/2026/NĐ-CP), và lệ phí môn bài cũng đã bị bãi bỏ với mọi hộ từ ngày 1/1/2026 (Nghị quyết 198/2025/QH15). Phần lớn tiệm dịch vụ nhỏ, một chủ với một hai người phụ, đều nằm ở nhóm này. Tỷ lệ cao hơn ở dưới chỉ bắt đầu có ý nghĩa khi bạn vượt mốc 1 tỷ — nên biết tỷ lệ của mình thực chất là biết điều gì sẽ xảy ra nếu tiệm lớn lên qua ngưỡng, chứ không phải một khoản phải nộp ngay hôm nay.

Dịch vụ thuần túy thuộc nhóm nào — và vì sao đây là tỷ lệ cao nhất trong các ngành thường gặp

Một dịch vụ thuần túy — cắt tóc, chăm sóc da hay làm móng, sửa điện thoại hay sửa xe máy, giặt và ủi quần áo, may đo, tư vấn, môi giới, hay xây dựng chỉ nhận công không bao thầu nguyên vật liệu — thuộc nhóm “dịch vụ”, tỷ lệ 5% GTGT + 2% TNCN (tổng 7%) (Thông tư 18/2026/TT-BTC). Đây là tỷ lệ gộp cao nhất trong các ngành mà một hộ bình thường hay gặp: bán lẻ hàng hóa là 1,5%, dịch vụ ăn uống là 4,5%, còn dịch vụ thuần là 7%. Lý do là dịch vụ gần như toàn bộ là giá trị bạn tự tạo ra — ít hàng hóa nhập vào để pha loãng — nên tỷ lệ được đặt cao hơn. Biết trước điều này trước khi vượt ngưỡng sẽ giúp con số không bao giờ làm bạn bất ngờ.

Doanh thu tính thuế là toàn bộ tiền công dịch vụ — không phải lợi nhuận, và không trừ chi phí

Doanh thu tính thuế là toàn bộ số tiền bạn thu được cho dịch vụ, cộng dồn cả năm. Nó không phải lợi nhuận, và chi phí không bao giờ được trừ ra — tiền mặt bằng, điện, tiền công người phụ, dầu gội hay phụ tùng bạn dùng hết cũng vậy — vì hộ kinh doanh bị đánh thuế trên một tỷ lệ phần trăm của doanh thu, chứ không trên phần còn lại (Thông tư 18/2026/TT-BTC). Với tiệm dịch vụ thì điều này thường đơn giản hơn tiệm bán hàng, vì gần như không có giá vốn hàng hóa để bận tâm: số khách trả cho bạn, trong đa số trường hợp, chính là con số tính thuế. Giữ tổng lũy kế đó trung thực thì mọi phần còn lại tự đâu vào đấy.

Cái bẫy về tỷ lệ: dịch vụ thuần (7%) khác dịch vụ có gắn hàng hóa (4,5%) và cho thuê (10%)

Lỗi hay gặp nhất là chọn nhầm tỷ lệ dịch vụ, nên cần phân biệt cho rõ. Dịch vụ thuần túy là 7%. Nhưng dịch vụ có gắn với hàng hóa — ăn uống (quán ăn, quán cà phê), hoặc công việc mà bạn cung cấp cả vật liệu lẫn công (xây dựng có bao thầu nguyên vật liệu, một số việc sửa chữa bán kèm phụ tùng như một phần của gói) — lại rơi vào nhóm thấp hơn là 4,5% (Thông tư 18/2026/TT-BTC). Còn cho thuê tài sản — cho thuê nhà, phòng, mặt bằng — là một nhóm riêng nữa, tỷ lệ 10% (5% GTGT + 5% TNCN). Nếu tiệm bạn làm nhiều hơn một trong số đó — một quầy sửa chữa còn bán lẻ phụ tùng, một tiệm tóc còn bán mỹ phẩm — thì mỗi hoạt động tính theo tỷ lệ riêng của nó; doanh thu không bao giờ gộp chung thành một, đúng như bài viết về cửa hàng nhiều ngành nghề đã giải thích. Hãy tách các con số để mỗi phần được tính đúng.

Một ví dụ tính, nếu tiệm dịch vụ vượt mốc 1 tỷ đồng

Giả sử một tiệm làm đẹp đông khách (tóc và nail) thu 1,2 tỷ đồng tiền dịch vụ trong năm — đã vượt ngưỡng. Thuế GTGT tính trên toàn bộ doanh thu chịu thuế: 5% × 1,2 tỷ = 60 triệu đồng. Thuế TNCN chỉ tính trên phần vượt quá 1 tỷ: 2% × 200 triệu = 4 triệu đồng. Tổng ≈ 64 triệu đồng cho cả năm trên 1,2 tỷ doanh thu. Đây là con số lớn hơn so với một tiệm bán hàng hóa phải nộp trên cùng mức doanh thu, vì dịch vụ chịu tỷ lệ cao nhất — và đó chính là lý do vì sao mốc 1 tỷ, và việc biết mình đang đứng ở đâu so với nó, lại quan trọng nhất với tiệm dịch vụ. Hai cơ sở, một con số doanh thu — GTGT trên tất cả, TNCN chỉ trên phần vượt (Luật Thuế GTGT 48/2024/QH15; Luật Thuế TNCN 109/2025/QH15). Cả hai đều tự khai; không cần kế toán.

Một thói quen giữ cho mọi thứ đơn giản suốt cả năm

Tất cả những điều trên đều xoay quanh một con số duy nhất: doanh thu dịch vụ lũy kế trong năm của bạn. Nó quyết định bạn có phải nộp gì hay không, và nếu vượt 1 tỷ thì chính xác là bao nhiêu — mà ở mức 7%, con số ấy tăng nhanh hơn so với tiệm bán hàng, nên theo dõi nó lại càng quan trọng, chứ không kém đi. Tiệm dịch vụ thường có ít hóa đơn hơn nhưng mỗi cái lớn hơn tiệm bán lẻ, vậy mà vẫn dễ mất dấu suốt một năm bận rộn. Đó là lý do vì sao ghi mỗi lần làm dịch vụ trong 5 giây, làm ngay khi xong, tốt hơn nhiều so với chắp vá lại cả năm doanh thu lúc đến hạn. Giữ con số trung thực và cập nhật, thì câu hỏi về thuế tự nó có lời giải.

Sổ Thuế giữ doanh thu dịch vụ của bạn trung thực và cập nhật

Ghi mỗi lần làm dịch vụ trong 5 giây ngay khi xong; Sổ Thuế giữ doanh thu dịch vụ lũy kế từ đầu năm, cho thấy bạn còn cách mốc 1 tỷ đồng bao xa, và ước tính GTGT + TNCN theo tỷ lệ dịch vụ 5% + 2% nếu bạn vượt ngưỡng. Nó không thay ứng dụng eTax Mobile của Nhà nước và không chuyển tiền của bạn — nó chỉ cho bạn một con số trung thực của riêng mình, sẵn sàng khi khai. Miễn phí, không cần tài khoản, dữ liệu nằm trên máy bạn.

Dùng ngay — miễn phí
Nguồn tham khảo
  • Thông tư 18/2026/TT-BTC — biểu tỷ lệ % thuế GTGT và TNCN theo nhóm ngành nghề; dịch vụ, xây dựng không bao thầu nguyên vật liệu thuộc nhóm 5% GTGT + 2% TNCN; doanh thu tính thuế là toàn bộ doanh thu cung cấp dịch vụ, không trừ chi phí (Bộ Tài chính).
  • Nghị định 141/2026/NĐ-CP — ngưỡng doanh thu không phải chịu thuế GTGT và TNCN của hộ kinh doanh là 1 tỷ đồng/năm, áp dụng từ 01/01/2026 (Chính phủ).
  • Nghị quyết 198/2025/QH15 (Quốc hội khóa XV, kỳ họp thứ 9) — chấm dứt việc thu, nộp lệ phí môn bài từ ngày 01/01/2026 (Cổng Thông tin điện tử Chính phủ).
  • Luật Thuế GTGT 48/2024/QH15 — phương pháp tính trực tiếp trên doanh thu; GTGT tính trên toàn bộ doanh thu chịu thuế (Quốc hội).
  • Luật Thuế TNCN 109/2025/QH15 — tỷ lệ % TNCN theo ngành và cách tính chỉ trên phần doanh thu vượt ngưỡng (Quốc hội).

Bài viết mang tính thông tin chung, không phải tư vấn thuế. Quy định được đối chiếu với nguồn chính thức và có thể thay đổi; hãy xác nhận trường hợp cụ thể với cơ quan thuế hoặc người có chuyên môn.