Làm hơn một việc là chuyện bình thường — và có một quy tắc đơn giản
Rất nhiều hộ làm hơn một việc dưới cùng một đăng ký: một cửa hàng điện thoại vừa bán vừa sửa máy, một tạp hóa vừa bán vừa cho hàng xóm thuê một kệ hàng, một xưởng vừa sản xuất vừa bán. Nỗi lo đi kèm là điều dễ hiểu — tôi phải theo tỷ lệ thuế nào? Câu trả lời làm ta an tâm: bạn không bao giờ phải chọn một tỷ lệ duy nhất cho cả hộ. Thuế của một hộ được tính theo từng hoạt động, và mỗi hoạt động mang tỷ lệ riêng của nó. Một khi thấy điều đó, một hộ làm nhiều nghề không còn là câu đố nữa.
Quy tắc lõi: thuế theo hoạt động, không theo cả cửa hàng
Theo phương pháp tính thuế trên tỷ lệ doanh thu của hộ, thuế bạn phải nộp là một tỷ lệ phần trăm trên doanh thu — nhưng tỷ lệ ấy được ấn định theo từng nhóm ngành nghề, không phải theo cả hộ (Thông tư 18/2026/TT-BTC, bảng tỷ lệ theo ngành). Vì vậy một hộ vừa bán hàng vừa cung cấp dịch vụ không gộp mọi thứ vào một tỷ lệ ở giữa. Bạn tách riêng doanh thu của từng hoạt động, áp đúng tỷ lệ của hoạt động đó lên chính doanh thu của nó, rồi cộng các kết quả lại. Doanh thu bán hàng chịu tỷ lệ bán hàng; doanh thu dịch vụ chịu tỷ lệ dịch vụ; và hai bên không trộn vào nhau.
Bảng tỷ lệ, theo nhóm ngành
Đây là các tỷ lệ trên doanh thu cho năm 2026 (thuế giá trị gia tăng + thuế thu nhập cá nhân, tính theo phần trăm doanh thu của chính hoạt động đó): phân phối, cung cấp hàng hóa — 1% GTGT + 0,5% TNCN; dịch vụ — 5% GTGT + 2% TNCN; sản xuất, vận tải, dịch vụ có gắn với hàng hóa — 3% GTGT + 1,5% TNCN; cho thuê tài sản — 5% GTGT + 5% TNCN; hoạt động kinh doanh khác — 2% GTGT + 1% TNCN. Các tỷ lệ lấy từ bảng tỷ lệ theo ngành trong Thông tư 18/2026/TT-BTC, áp dụng theo Luật Thuế GTGT 48/2024/QH15 (GTGT) và Luật Thuế TNCN 109/2025/QH15 (TNCN) cho kỳ tính thuế 2026. Hãy tìm dòng khớp với từng việc bạn thật sự làm — đó là tỷ lệ cho luồng doanh thu đó.
Một ví dụ cụ thể — và vì sao gộp lại thì sai cả hai chiều
Giả sử trong một năm, một cửa hàng bán hàng hóa được 900 triệu đồng và thu 300 triệu đồng từ dịch vụ sửa chữa — tổng cộng 1,2 tỷ đồng, tức đã vượt mốc miễn thuế nên có phát sinh thuế. Lấy phần thuế GTGT, là phần gọn gàng nhất (một tỷ lệ trên toàn bộ doanh thu của từng hoạt động): bán hàng là 1% × 900 triệu = 9 triệu; sửa chữa là 5% × 300 triệu = 15 triệu; cộng lại 24 triệu đồng. Giờ hãy xem chuyện gì xảy ra nếu gộp: coi toàn bộ 1,2 tỷ là “dịch vụ” 5% thì ra 60 triệu — bạn nộp thừa gấp 2,5 lần. Coi hết là “hàng hóa” 1% thì ra 12 triệu — bạn khai thiếu, đúng loại chênh lệch mà một cuộc kiểm tra thuế sẽ soi ra. Chỉ có cách tách mới cho con số đúng. (Thuế TNCN đi theo cùng logic từng hoạt động, ở tỷ lệ TNCN của mỗi dòng.)
Ngưỡng miễn thuế 1 tỷ tính trên TỔNG doanh thu của bạn
Có một điểm giúp tránh rất nhiều nhầm lẫn: ngưỡng miễn thuế 1 tỷ đồng một năm nhìn vào tổng doanh thu từ mọi hoạt động cộng lại, chứ không phải từng hoạt động riêng. Một hộ bán 600 triệu hàng hóa và thu 300 triệu từ dịch vụ có tổng 900 triệu — dưới mốc, nên không phải nộp thuế cho luồng nào cả. Vượt 1 tỷ tính trên tổng thì mới có thuế; khi đó phần thuế TNCN được tính trên phần doanh thu vượt ngưỡng, còn thuế GTGT áp trên toàn bộ doanh thu của mỗi hoạt động chịu thuế. Bạn không được cấp thêm một mức 1 tỷ cho mỗi hoạt động — chỉ có một ngưỡng duy nhất cho cả hộ, đo trên tất cả cộng lại.
Thói quen làm mọi thứ nhẹ nhàng: gắn nhãn từng lần bán ngay khi ghi
Không việc nào ở đây cần đến một bảng tính vào cuối năm. Mẹo là đánh dấu mỗi lần bán thuộc hoạt động nào ngay lúc bạn ghi nó — cái này là bán hàng, cái kia là sửa chữa — để việc tách đã xong sẵn trước khi bạn kê khai. Dựng lại từ trí nhớ sau nhiều tháng chính là chỗ sai sót len vào; gắn nhãn ngay khi bán giữ mỗi luồng riêng biệt và mỗi tỷ lệ đúng đắn mà chẳng cần nghĩ ngợi thêm. Một hộ làm nhiều nghề chỉ khó khi bạn để việc phân loại đến tận cuối.
Sổ Thuế cho bạn gắn nhãn một lần bán theo hoạt động của nó trong đúng năm giây bạn ghi nó, rồi áp đúng tỷ lệ cho từng luồng và cộng lại giúp bạn — nên một cửa hàng vừa bán vừa sửa, hay vừa bán vừa cho thuê, thấy được một con số trung thực thay vì một phỏng đoán gộp chung. Doanh thu lũy kế của bạn qua tất cả hoạt động được hiển thị so với mốc 1 tỷ đồng, nên bạn luôn biết mình đang ở đâu. Miễn phí, không cần tài khoản, dữ liệu nằm trên máy bạn.
Dùng ngay — miễn phí- Thông tư 18/2026/TT-BTC — bảng tỷ lệ % thuế GTGT và thuế TNCN theo từng nhóm ngành nghề đối với hộ, cá nhân kinh doanh (Bộ Tài chính).
- Luật Thuế GTGT 48/2024/QH15 — thuế GTGT theo phương pháp tỷ lệ % trên doanh thu; ngưỡng doanh thu hộ/cá nhân kinh doanh không chịu thuế (Quốc hội).
- Luật Thuế TNCN 109/2025/QH15 — tỷ lệ thuế TNCN theo ngành và cách tính trên phần doanh thu vượt ngưỡng đối với hộ, cá nhân kinh doanh, kỳ tính thuế 2026 (Quốc hội).
- Thông tư 152/2025/TT-BTC — chế độ kế toán hộ, cá nhân kinh doanh (hiệu lực 01/01/2026): Sổ S1a-HKD và sổ chi tiết doanh thu bán hàng (Bộ Tài chính).
- Nghị định 141/2026/NĐ-CP sửa đổi Nghị định 68/2026/NĐ-CP — ngưỡng doanh thu miễn thuế GTGT và TNCN của hộ kinh doanh là 1 tỷ đồng/năm (Chính phủ).
Bài viết mang tính thông tin chung, không phải tư vấn thuế. Quy định được đối chiếu với nguồn chính thức và có thể thay đổi; hãy xác nhận trường hợp cụ thể với cơ quan thuế hoặc người có chuyên môn.