Thuế bằng 0 đồng vẫn có thể đi kèm một khoản bắt buộc khác

Nếu hộ kinh doanh của bạn có doanh thu từ 1 tỷ đồng/năm trở xuống, Sổ Thuế nói với bạn rằng bạn nộp 0 đ thuế GTGT và thuế TNCN. Điều đó đúng, và vẫn đúng. Nhưng “không phải nộp thuế” không đồng nghĩa với “không phải nộp gì” — có một khoản bắt buộc, định kỳ, nằm hoàn toàn ngoài hệ thống thuế, mà rất nhiều chủ hộ kinh doanh chưa từng được cho biết là nó áp dụng với chính mình. Đó là bảo hiểm xã hội bắt buộc (BHXH). Bài này viết ra để bạn biết chuyện đó từ một bài đọc bình tĩnh, thay vì từ một bất ngờ.

Luật gắn nghĩa vụ này với người chủ hộ — không gắn với việc thuê lao động

Suy nghĩ thường gặp là bảo hiểm xã hội chỉ là chuyện của người sử dụng lao động: có thuê người thì mới liên quan, tự mình bán thì thôi. Với nhân viên của bạn, cách hiểu đó đúng. Với chính bạn — người chủ hộ, luật không nói như vậy. Luật Bảo hiểm xã hội số 41/2024/QH15 liệt kê những đối tượng tham gia BHXH bắt buộc, và tại Điều 2 khoản 1 điểm m danh sách đó có “chủ hộ kinh doanh của hộ kinh doanh có đăng ký kinh doanh” — nêu thẳng, không kèm điều kiện nào về việc có thuê lao động, không xét bảng lương, không xét số người làm. Điều kiện duy nhất là bạn là chủ của một hộ kinh doanh có đăng ký. Luật có hiệu lực từ 01/7/2025.

Đến lượt bạn từ khi nào: nghị định chia hai mốc, và nhóm của bạn là câu cần hỏi

Luật giao phần ai và từ bao giờ cho Chính phủ quy định, và Nghị định 158/2025/NĐ-CP, Điều 2 khoản 2 chia chủ hộ thành hai nhóm: điểm a — chủ hộ “nộp thuế theo phương pháp kê khai” — tham gia từ 01/7/2025; điểm b — các trường hợp còn lại — từ 01/7/2029. Bạn thuộc nhóm nào là điều nên đi hỏi chứ đừng tự suy, bởi vì nền đất dưới câu chữ đó đã dịch chuyển: Nghị quyết 198/2025/QH15 đã bỏ hình thức thuế khoán với hộ kinh doanh từ 01/01/2026, nên cụm từ vốn chỉ mô tả một nhóm nhỏ nay đọc ra rộng hơn nhiều so với lúc nghị định được ký. Chúng tôi sẽ không nói với bạn mốc nào áp dụng cho bạn — đó là việc của cơ quan BHXH, không phải của một ứng dụng sổ sách, và đoán sai theo bất kỳ chiều nào cũng tệ hơn là đi hỏi.

Mức đóng là một lựa chọn của bạn, không phải con số tính ra từ doanh thu

Đây là chỗ khiến người quen với thuế thấy lạ: khoản đóng này không tính theo phần trăm doanh thu. Nó tính trên “tiền lương làm căn cứ đóng bảo hiểm xã hội”bạn tự chọn, trong một khung — Điều 31 khoản 1 điểm d đặt mức thấp nhất bằng mức tham chiếu và mức cao nhất bằng 20 lần mức tham chiếu. Nghĩa là hai hộ có doanh thu y hệt nhau vẫn có thể đóng những con số hoàn toàn khác nhau, và không ai — không ứng dụng nào, không kế toán nào, không bài viết nào — nói được con số của bạn nếu chưa biết bạn chọn mức căn cứ nào. Bạn đóng theo phương thức hằng tháng, 03 tháng hoặc 06 tháng một lần, tùy bạn chọn (Điều 33 khoản 4). Về mức tham chiếu hiện hành, hãy hỏi cơ quan BHXH hoặc xem ứng dụng VssID — đó là con số duy nhất trong phép tính này mà chúng tôi cố ý không nêu ở đây, còn hơn nêu một con số đã cũ.

Tỷ lệ thì ngược lại — cố định: 25% BHXH cộng 4,5% BHYT

Phần tỷ lệ không do bạn chọn, và nó có trong văn bản. Điều 33 khoản 4 Luật Bảo hiểm xã hội ấn định mức đóng hằng tháng của nhóm này bằng 3% tiền lương làm căn cứ đóng vào quỹ ốm đau và thai sản, cộng 22% vào quỹ hưu trí và tử tuất — tổng cộng 25%. Bên cạnh đó là một lớp thứ hai mà phần lớn mọi người không ngờ tới: bảo hiểm y tế. Luật Bảo hiểm y tế (Điều 12 khoản 1 điểm đ) xếp người thuộc diện tham gia BHXH bắt buộc vào diện tham gia BHYT bắt buộc luôn, và Nghị định 188/2025/NĐ-CP (Điều 6) đặt mức đóng hằng tháng của nhóm đó bằng 4,5% — tính trên cùng tiền lương làm căn cứ đóng bảo hiểm xã hội bắt buộc, chứ không phải một mức căn cứ riêng. Cộng lại là 29,5% trên một con số duy nhất. Cũng vì thế mà bài này nói được tỷ lệ nhưng vẫn không nói được số tiền của bạn: con số bị nhân lên ấy là con số bạn tự chọn.

Vì sao khoản này không xuất hiện trong tờ khai thuế — và không có trong Sổ Thuế

Bảo hiểm xã hội không phải là thuế. Đó là một nghĩa vụ khác, theo một luật khác, do một cơ quan khác thu: bạn đăng ký và nộp tại cơ quan bảo hiểm xã hội (hoặc qua VssID), không phải tại cơ quan thuế. Nó không nằm trong tờ khai thuế, không làm thay đổi ngưỡng miễn thuế 1 tỷ đồng, và không làm tăng hay giảm số thuế GTGT, TNCN mà Sổ Thuế tính cho bạn. Đó cũng là lý do Sổ Thuế không tính, không nhắc hạn và không theo dõi khoản này: sổ của bạn không chứa dữ liệu nào quyết định số tiền (mức căn cứ do bạn chọn), còn câu hỏi về thời điểm ở trên thì thực sự còn để ngỏ. Đưa cho bạn một cái mốc sai một cách tự tin còn tệ hơn là không đưa gì — nên việc chúng tôi làm là bảo đảm bạn biết nghĩa vụ này tồn tại.

Việc nên làm là một câu hỏi, hỏi sớm

Cầm giấy đăng ký kinh doanh và mã số thuế đến cơ quan BHXH — hoặc mở VssID — và hỏi hai điều: tôi đã thuộc diện phải tham gia chưa, và nếu có thì đóng bao nhiêu, từ khi nào. Đó là một cuộc trao đổi ngắn, và rẻ hơn nhiều so với việc biết muộn. Cũng nên biết khoản đóng ấy đổi lại được gì: BHXH bắt buộc bao gồm hưu trí, ốm đau, thai sản và tử tuất — đúng phần lưới an toàn mà người làm công được cơ quan lo, còn chủ hộ tự làm tự ăn thì không có ai đứng ra lo hộ. Không phải một khoản phạt; là một khoản nên hiểu trước khi nó đến.

Sổ Thuế làm thật đúng phần thuế — và không lấn sang phần nó không thấy được

Sổ Thuế là cuốn sổ thuế cho hộ kinh doanh: bạn ghi các khoản bán, nó tính giúp bạn có phải nộp thuế GTGT và TNCN không, số tiền là bao nhiêu, hạn rơi vào ngày nào. Nó không đụng tới bảo hiểm xã hội — cơ quan khác, luật khác, và một con số phụ thuộc vào lựa chọn của bạn chứ không phụ thuộc vào bất cứ gì trong sổ. Biết rõ công cụ dừng ở đâu cũng là một phần của việc tin được phần nó không dừng. Miễn phí, không cần tài khoản, dữ liệu nằm trên máy bạn.

Dùng ngay — miễn phí
Nguồn tham khảo
  • Luật Bảo hiểm xã hội số 41/2024/QH15 — đối tượng tham gia bảo hiểm xã hội bắt buộc gồm “chủ hộ kinh doanh của hộ kinh doanh có đăng ký kinh doanh tham gia theo quy định của Chính phủ” (Điều 2 khoản 1 điểm m); tiền lương làm căn cứ đóng do người tham gia lựa chọn, thấp nhất bằng mức tham chiếu và cao nhất bằng 20 lần mức tham chiếu (Điều 31 khoản 1 điểm d); mức đóng hằng tháng bằng 3% tiền lương làm căn cứ đóng vào quỹ ốm đau và thai sản và 22% vào quỹ hưu trí và tử tuất, đóng trực tiếp cho cơ quan bảo hiểm xã hội theo phương thức hằng tháng, 03 tháng hoặc 06 tháng một lần (Điều 33 khoản 4). Hiệu lực từ 01/7/2025 (Cổng Thông tin điện tử Chính phủ).
  • Luật Bảo hiểm y tế (đã được sửa đổi, bổ sung) — người thuộc đối tượng tham gia bảo hiểm xã hội bắt buộc theo quy định của pháp luật về bảo hiểm xã hội thuộc nhóm tham gia bảo hiểm y tế bắt buộc (Điều 12 khoản 1 điểm đ) (Cổng Thông tin điện tử Chính phủ).
  • Nghị định 188/2025/NĐ-CP quy định chi tiết và hướng dẫn thi hành một số điều của Luật Bảo hiểm y tế — mức đóng hằng tháng của đối tượng quy định tại các điểm b và đ khoản 1 Điều 12 của Luật Bảo hiểm y tế bằng 4,5% tiền lương tháng làm căn cứ đóng bảo hiểm xã hội bắt buộc (Điều 6) (Cổng Thông tin điện tử Chính phủ).
  • Nghị định 158/2025/NĐ-CP quy định chi tiết và hướng dẫn thi hành một số điều của Luật Bảo hiểm xã hội về bảo hiểm xã hội bắt buộc — chủ hộ kinh doanh của hộ kinh doanh có đăng ký kinh doanh nộp thuế theo phương pháp kê khai tham gia từ 01/7/2025; các trường hợp còn lại tham gia từ 01/7/2029 (Điều 2 khoản 2 điểm a, điểm b) (Cổng Thông tin điện tử Chính phủ).
  • Nghị quyết 198/2025/QH15 của Quốc hội về một số cơ chế, chính sách đặc biệt phát triển kinh tế tư nhân — bỏ hình thức thuế khoán đối với hộ kinh doanh từ ngày 01/01/2026 (Cổng Thông tin điện tử Chính phủ).
  • Nghị định 141/2026/NĐ-CP sửa đổi Nghị định 68/2026/NĐ-CP — ngưỡng doanh thu miễn thuế GTGT và TNCN của hộ kinh doanh là 1 tỷ đồng/năm (Cổng Thông tin điện tử Chính phủ).

Bài viết mang tính thông tin chung, không phải tư vấn thuế hay tư vấn bảo hiểm xã hội. Quy định được đối chiếu với nguồn chính thức và có thể thay đổi; hãy xác nhận trường hợp cụ thể của bạn với cơ quan bảo hiểm xã hội, cơ quan thuế hoặc người có chuyên môn.